cichlid fish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá rô phi, cá hoàng đế: Một loại cá nước ngọt thuộc họ Cichlidae, thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Mỹ, châu Phi và châu Á. Chúng có nhiều kích cỡ, màu sắc sặc sỡ và một số loài là cá thực phẩm quan trọng, trong khi nhiều loài nhỏ hơn được nuôi phổ biến trong bể cá cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cichlid fish in Lake Malawi are famous for their diversity. (Những con cá rô phi ở Hồ Malawi nổi tiếng vì sự đa dạng của chúng.)
- He keeps several colorful cichlid fish in his aquarium. (Anh ấy nuôi vài con cá hoàng đế nhiều màu sắc trong bể cá của mình.)
- Some cichlid fish are important for local fisheries. (Một số loài cá rô phi quan trọng đối với ngư nghiệp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"African cichlid": cá rô phi châu Phi, thường chỉ các loài có nguồn gốc từ các hồ lớn ở châu Phi như Tanganyika, Malawi, và Victoria.
- African cichlids are popular among aquarium enthusiasts for their bright colors. (Cá rô phi châu Phi phổ biến trong giới người chơi cá cảnh vì màu sắc sặc sỡ của chúng.)
"New World cichlid": cá rô phi Tân Thế giới, chỉ các loài có nguồn gốc từ châu Mỹ.
- The angelfish is a well-known New World cichlid. (Cá ông tiên là một loài cá rô phi Tân Thế giới nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Cichlid (n): Cách viết ngắn gọn, phổ biến hơn của "cichlid fish".
- She is studying the behavior of cichlids. (Cô ấy đang nghiên cứu hành vi của cá rô phi.)
Cichlidae (n): Danh pháp khoa học của họ cá này.
- The family Cichlidae contains over 1,600 species. (Họ Cá rô phi chứa hơn 1,600 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Tilapia (n): Một chi cá rô phi phổ biến, thường được nuôi làm thực phẩm. (Lưu ý: Tilapia là một nhóm cụ thể trong họ Cichlidae).
- Aquarium fish (n): Cá cảnh (một thuật ngữ chung, trong đó nhiều loài là cá rô phi).
Thành ngữ liên quan
Noun
- xem cichlid